Bơm chân không AVZ-20D
Trong 24 quy trình của hướng dẫn vận hành không có quy trình cho bơm chân không — đây là một quy trình ứng dụng được xây dựng riêng. Hiệu quả thể hiện qua áp suất còn lại và tốc độ bơm.
Bơm chân không kiểu AVZ (AVZ-20D) sử dụng dầu bơm chân không VM-1
Hướng dẫn vận hành không có quy trình riêng cho bơm chân không. Kỹ sư XADO quy định 3,0 ml cho mỗi lít — gấp đôi định mức cho máy nén; đối với bơm mới, thay cho lượng tính theo lít là một tuýp cho mỗi giai đoạn. Ổ lăn bôi trơn bằng dầu →
Đối tượng xử lý
- Bơm chân không ở trạng thái hoạt động được, không có chi tiết đạt độ mòn giới hạn.
- Bộ lọc dầu đã được súc rửa hoặc thay mới.
Thông số đo trước và sau khi xử lý
| Thông số | Thiết bị đo | Cách thức và thời điểm |
|---|---|---|
| Tốc độ bơm, l/s (m³/min) | thiết bị đo được trang bị theo máy | — |
| Áp suất còn lại, mmHg | chân không kế | — |
| Công suất tiêu thụ, kW | ampe kìm, oát kế | — |
Định mức sử dụng
| Chế phẩm | Định mức | Cách thức và thời điểm |
|---|---|---|
| Gel dùng cho máy nén và ổ trục — bơm đã bị mài mòn | 3,0 ml cho 1 lít dầu theo quy định | Làm nóng 100–150 ml dầu VM-1 đến 40–50 °C và hòa tan gel trong đó. |
| Gel dùng cho bộ trợ lực lái thủy lực — bơm mới | 1 tuýp 9 ml cho mỗi giai đoạn, tổng cộng 3 tuýp | Phiên bản thứ hai của quy trình, dành cho bơm chưa chạy rà. |
Giai đoạn xử lý
- Đưa liều thứ nhất vào bể dầu của bơm.Bắt đầu tính thời gian vận hành
- Liều thứ hai.Sau 8 giờ vận hành cộng dồn
- Liều thứ ba.Sau thêm 8 giờ
Sau khi xử lý
- Các phép đo lặp lại — sau 350–400 giờ vận hành cộng dồn.
- Tiến hành so sánh tốc độ bơm, áp suất còn lại và công suất tiêu thụ.
Điểm cần chú ý
- Xử lý lại phòng ngừa: 2 tuýp trong 2 giai đoạn sau mỗi 2.000 giờ vận hành, trong môi trường ăn mòn — sau mỗi 1.000 giờ.
- Đối với bơm mới đã xử lý trên băng thử, trước khi lắp vào vị trí lắp đặt quy định — 30 giờ vận hành ở tải danh định.
Nguồn: Quy trình ứng dụng của XADO, kỹ sư chính I.N. Sharaikin. Định mức theo loại thiết bị — hướng dẫn vận hành IE-24.6-25612000-005-2008, quy trình số 9.