IE C009TÍNH TOÁN HIỆU QUẢ KINH TẾ · PHỤ LỤC SỐ 5 KÈM THEO HỢP ĐỒNG SỐ 02/XADO
ZIL-MMZ-45021: xử lý thay cho đại tu mà không cần dừng khai thác xe
Chi phí xử lý thấp hơn chi phí đại tu, xe không phải ngừng hoạt động. 47,9 % — chi phí sửa chữa xe, 62.096 → 32.323 tenge (2001).
Phụ lục số 5 kèm theo Hợp đồng số 02/XADO
Kết quả chính
| MÁY MÓC | QUÃNG ĐƯỜNG CHẠY HẰNG NĂM | BỘ PHẬN ĐƯỢC XỬ LÝ |
|---|---|---|
| ZIL-MMZ-45021 | 36.000 km | Động cơ đốt trong và xi lanh · hộp số · cụm truyền lực chính và vi sai cầu sau |
Sửa chữa — các phương án được so sánh
| PHƯƠNG ÁN | PHẠM VI CÔNG VIỆC | CHI PHÍ |
|---|---|---|
| Đại tu động cơ | Động cơ, phương pháp tiêu chuẩn; không bao gồm hộp số cũng như cụm truyền lực chính và vi sai cầu sau | 62.096 tenge |
| Xử lý theo công nghệ XADO | Động cơ đốt trong và xi lanh, hộp số, cụm truyền lực chính và vi sai cầu sau | 32.323 tenge |
| Hiệu quả về sửa chữa (dR) | Chênh lệch chi phí — với số cụm được phục hồi nhiều hơn | 29.773 tenge |
Chi phí đại tu lấy theo bảng tính giá thành kế hoạch của AMF-1 thuộc Công ty cổ phần mở “Imstalkon”, chi phí xử lý là giá hợp đồng theo Hợp đồng số 02/XADO ngày 19/06/01.
Nhiên liệu — căn cứ tính khoản tiết kiệm hằng năm
| CHỈ TIÊU | GIÁ TRỊ | NGUỒN SỐ LIỆU |
|---|---|---|
| Tiêu hao nhiên liệu | 38 l/100 km | Thông số kỹ thuật theo lý lịch máy của ô tô |
| Mức giảm tiêu hao nhiên liệu | 12,5% | Phụ lục số 4 kèm theo Hợp đồng số 02/XADO |
| Quãng đường chạy hằng năm | 36.000 km | Số liệu của gara AMF-1 |
| Giá nhiên liệu diesel | 30 tenge/l | Giá hiện hành tháng 6/2001 |
| Hiệu quả về nhiên liệu (dE) | 51.300 tenge | Công thức trong tài liệu: dE = P · dP · T · C / 100 |
Phép tính dựa trên mức tiêu hao theo lý lịch: tài liệu nêu rõ mức tiêu hao nhiên liệu thực tế cao hơn, do đó khoản tiết kiệm được lấy theo giới hạn dưới.
Kết luận của bản tính
Sản phẩm tương đương hiện nay
- Gel phục hồi cho động cơ dieselĐộng cơ diesel
- Gel revitalizant XADO phục hồi xi lanhXi lanh động cơ đốt trong bị mài mòn sâu
- Gel phục hồi cho hộp giảm tốcHộp giảm tốc · hộp số · bộ truyền bánh răng
Cách xử lý các cụm chi tiết loại này:
Liên quan đến kết quả này:
Giới hạn của biên bản: Tài liệu chứa bản tính toán hiệu quả kinh tế dự kiến theo giá tháng 6/2001; tài liệu không có phép đo kỹ thuật nào, bản tính do đơn vị thực hiện xử lý lập và được khách hàng phê duyệt. Kết quả áp dụng cho ô tô ZIL-MMZ-45021 thuộc đội xe của AMF-1, Công ty cổ phần mở “Imstalkon”, với quãng đường chạy hằng năm 36.000 km — khi quãng đường chạy, giá cả và tình trạng các cụm thay đổi, các giá trị sẽ khác. Bản gốc tài liệu có chữ ký và con dấu được công bố toàn văn và có thể tải về.
