IE B024BIÊN BẢN THỰC NGHIỆM TẠI ĐỘI XE CỦA MỎ
ZIL 433: áp suất nén và áp suất dầu tăng mà không tháo rời động cơ
Áp suất nén tăng ở tất cả các xi lanh được đo, chênh lệch giữa các xi lanh giảm, áp suất dầu tăng lên. 14–33 % — áp suất nén trong các xi lanh, 18–22 → 24–26 atm; 46–50 % — áp suất dầu ở 300–1.200 vòng/phút, 2,6–4,2 → 3,8–6,2 bar (2004).
của Mỏ “Troyanovo-3”có chữ ký của 5 người tham gia thực nghiệm
Kết quả chính
| MÁY MÓC | QUÃNG ĐƯỜNG ĐÃ CHẠY KHI BẮT ĐẦU THỬ NGHIỆM | ĐẠI LƯỢNG ĐO |
|---|---|---|
| Ô tô tải ZIL 433, động cơ 8 xi lanh | 53.413 km | Áp suất nén trong các xi lanh, áp suất dầu trong hệ thống bôi trơn động cơ |
Áp suất nén trong các xi lanh động cơ
| XI LANH | TRƯỚC XỬ LÝ | SAU 1.556 KM | THAY ĐỔI |
|---|---|---|---|
| Số 5 | 22 atm | 26 atm | +18,2% |
| Số 7 | 18 atm | 24 atm | +33,3% |
| Số 8 | 21 atm | 24 atm | +14,3% |
Phép đo thực hiện trên 3 trong số 8 xi lanh, trước và sau xử lý — trên cùng các xi lanh đó. Độ chênh lệch giữa các xi lanh giảm từ 4 atm xuống 2 atm.
Áp suất dầu trong hệ thống bôi trơn động cơ
| TỐC ĐỘ QUAY, VÒNG/PHÚT | TRƯỚC XỬ LÝ | SAU 1.556 KM | THAY ĐỔI |
|---|---|---|---|
| 300 | 2,6 bar | 3,8 bar | +46,2% |
| 800 | 2,8 bar | 4,2 bar | +50,0% |
| 1.000 | 3,0 bar | 4,4 bar | +46,7% |
| 1.200 | 4,2 bar | 6,2 bar | +47,6% |
Cả hai đợt đo đều được thực hiện ở cùng nhiệt độ động cơ 45–50 °C — các chế độ đo có thể so sánh trực tiếp.
Những gì biên bản ghi nhận
Sản phẩm tương đương hiện nay
- Gel phục hồi cho động cơ dieselĐộng cơ diesel
- Gel phục hồi cho hộp giảm tốcHộp giảm tốc · hộp số · bộ truyền bánh răng
Cách xử lý các cụm chi tiết loại này:
Liên quan đến kết quả này:
Giới hạn của biên bản: Kết quả áp dụng cho ô tô tải ZIL 433 có động cơ 8 xi lanh vận hành tại mỏ lộ thiên; trên máy móc khác và ở các chế độ khác, các chỉ tiêu có thể khác. Thực nghiệm được tiến hành với sự tham gia của nhà phân phối XADO — Công ty Trách nhiệm hữu hạn “May”, Plovdiv. Bản gốc biên bản được công bố toàn văn và có thể tải về.
